pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
In his right vest pocket
Nghĩa tiếng Việt
♪ Trong túi áo bên phải ♪
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
In his right vest pocket
♪ Trong túi áo bên phải ♪
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket