pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
In your pocket.
Nghĩa tiếng Việt
- Ừ. Trong túi cậu ấy.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
In your pocket.
- Ừ. Trong túi cậu ấy.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket