eword.vn

pocket trong ngữ cảnh

pocket = túi

Câu tiếng Anh

John took a key from his pocket.

Nghĩa tiếng Việt

John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy.

← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket