eword.vn

pocket trong ngữ cảnh

pocket = túi

Câu tiếng Anh

Tom bought a LaWS with his pocket money.

Nghĩa tiếng Việt

Tom đã mua LaWS bằng tiền túi của mình.

← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket