police trong ngữ cảnh
police = cảnh sát
Câu tiếng Anh
4:10, review special guard of Carabiniere Police.
Nghĩa tiếng Việt
- 4 giờ 10, duyệt đội cảnh sát đặc biệt.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police
police = cảnh sát
4:10, review special guard of Carabiniere Police.
- 4 giờ 10, duyệt đội cảnh sát đặc biệt.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police