police trong ngữ cảnh
police = cảnh sát
Câu tiếng Anh
A childish precaution. The police are so inept.
Nghĩa tiếng Việt
Anh quên sạch những cái tên mình đã dùng.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police
police = cảnh sát
A childish precaution. The police are so inept.
Anh quên sạch những cái tên mình đã dùng.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police