eword.vn

police trong ngữ cảnh

police = cảnh sát

Câu tiếng Anh

A man identified as Nikki Arano, who allegedly shot the prize thoroughbred... was himself fatally wounded by track police... as he attempted to shoot his way out of the track parking lot.

Nghĩa tiếng Việt

Một người đàn ông được xác định là Nikki Arano, người được cho là đã bắn chú ngựa thuần chủng... đã bị thương nặng bởi nhân viên an ninh trường đua... khi anh cố gắng trốn chạy khỏi bãi đậu xe.

← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police