eword.vn

police trong ngữ cảnh

police = cảnh sát

Câu tiếng Anh

Amnesia case of that sort with the police after him.

Nghĩa tiếng Việt

Mất trí nhớ dạng đó, lại bị cảnh sát truy tìm.

← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police