police trong ngữ cảnh
police = cảnh sát
Câu tiếng Anh
"and police officials are certain the job was masterminded...
Nghĩa tiếng Việt
"cảnh sát quả quyết vụ cướp đã được lên kế hoạch...
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police
police = cảnh sát
"and police officials are certain the job was masterminded...
"cảnh sát quả quyết vụ cướp đã được lên kế hoạch...
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police