police trong ngữ cảnh
police = cảnh sát
Câu tiếng Anh
Police searched Sami's vehicle.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát lục soát xe của Sami.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police
police = cảnh sát
Police searched Sami's vehicle.
Cảnh sát lục soát xe của Sami.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police