police trong ngữ cảnh
police = cảnh sát
Câu tiếng Anh
The police canvassed the area.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police
police = cảnh sát
The police canvassed the area.
Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police