eword.vn

police trong ngữ cảnh

police = cảnh sát

Câu tiếng Anh

The police officer blew his whistle.

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh sát thổi còi.

← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police