police trong ngữ cảnh
police = cảnh sát
Câu tiếng Anh
The police seized a large quantity of drugs at the school.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police
police = cảnh sát
The police seized a large quantity of drugs at the school.
Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
← police: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với police