political trong ngữ cảnh
political = liên quan đến chính trị
Câu tiếng Anh
And on the streets, political refugees rubbed shoulders with the refugees from life.
Nghĩa tiếng Việt
Trên đường phố, những người tị nạn chính trị sánh vai cùng với những người tị nạn chiến tranh.
← political: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với political