political trong ngữ cảnh
political = liên quan đến chính trị
Câu tiếng Anh
For all time to come, the Party will be the source of Political Leadership... for the German people.
Nghĩa tiếng Việt
Trong mọi thời gian tới, Đảng sẽ là nguồn lãnh đạo chính trị ... cho người Đức
← political: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với political