political trong ngữ cảnh
political = liên quan đến chính trị
Câu tiếng Anh
I never expected you to come here in the midst of a political campaign.
Nghĩa tiếng Việt
Em không bao giờ mong đợi anh đến đây giữa một kỳ vận động chính trị.
← political: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với political