political trong ngữ cảnh
political = liên quan đến chính trị
Câu tiếng Anh
Search if you like, but Mr. Wilkes is at a political meeting at Mr. Kennedy's store. He's not at the store, and there's no meeting tonight!
Nghĩa tiếng Việt
Ông cứ soát nếu ông muốn, nhưng ông Wilkes đang dự họp chính trị ở cửa hàng của ông Kennedy.
← political: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với political