eword.vn

pool trong ngữ cảnh

pool = vũng

Câu tiếng Anh

A guy I used to know around a pool room.

Nghĩa tiếng Việt

Một gã tôi biết ở gần chỗ đánh Pun.

← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool