eword.vn

pool trong ngữ cảnh

pool = vũng

Câu tiếng Anh

And there was a man of no particular title who took care of the small pool in the garden for a goldfish named George.

Nghĩa tiếng Việt

và một người không có tên gọi riêng biệt chăm sóc cho con cá vàng tên là George ở một cái hồ nhỏ trong sân vườn.

← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool