eword.vn

pool trong ngữ cảnh

pool = vũng

Câu tiếng Anh

Did you know there's a swimming pool under this floor?

Nghĩa tiếng Việt

Anh có biết dưới sàn này có một cái bể bơi không?

← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool