pool trong ngữ cảnh
pool = vũng
Câu tiếng Anh
I'll build a swimming pool for your goldfish.
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẽ xây một cái hồ bơi cho con cá vàng của em
pool = vũng
I'll build a swimming pool for your goldfish.
Anh sẽ xây một cái hồ bơi cho con cá vàng của em