Trang chủ › pool › Ngữ cảnh › Câu pool trong ngữ cảnh pool = vũng Câu tiếng Anh I'll manage to have the pool emptied. Nghĩa tiếng ViệtÀ, tẩy nó đi. ← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool