Trang chủ › pool › Ngữ cảnh › Câu pool trong ngữ cảnh pool = vũng Câu tiếng Anh I'm a great believer in the swimming pool. Nghĩa tiếng ViệtTôi rất tin là sẽ có bể bơi. ← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool