eword.vn

pool trong ngữ cảnh

pool = vũng

Câu tiếng Anh

I think we'll have to empty the pool.

Nghĩa tiếng Việt

- Chùm chìa khóa! Nó có súp xôcôla ở đáy hồ.

← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool