eword.vn

pool trong ngữ cảnh

pool = vũng

Câu tiếng Anh

"Living room, sitting room, terrace, pool, stables."

Nghĩa tiếng Việt

"Phòng khách, phòng sinh hoạt, sân hiên, bể bơi, chuồng ngựa."

← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool