pool trong ngữ cảnh
pool = vũng
Câu tiếng Anh
My ma took up with a guy who ran a pool hall.
Nghĩa tiếng Việt
- Đúng. Mẹ tôi quen biết một người quản lí hồ bơi.
pool = vũng
My ma took up with a guy who ran a pool hall.
- Đúng. Mẹ tôi quen biết một người quản lí hồ bơi.