eword.vn

pool trong ngữ cảnh

pool = vũng

Câu tiếng Anh

Thursday, we will go to a swimming pool.

Nghĩa tiếng Việt

Vào thứ Năm, chúng tôi sẽ đi đến một bể bơi.

← pool: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pool