practice trong ngữ cảnh
practice = thực hành
Câu tiếng Anh
And practice.
Nghĩa tiếng Việt
Và sự luyện tập.
← practice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practice
practice = thực hành
And practice.
Và sự luyện tập.
← practice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practice