practice trong ngữ cảnh
practice = thực hành
Câu tiếng Anh
Practice proves the theory.
Nghĩa tiếng Việt
Thực tiễn chứng minh lý luận.
← practice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practice
practice = thực hành
Practice proves the theory.
Thực tiễn chứng minh lý luận.
← practice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với practice