prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
Go and tell my brothers to prepare for my departure.
Nghĩa tiếng Việt
Đi mà bảo các anh em ta rằng, hãy chuẩn bị cho ta khởi hành.
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare