prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
Machine prepare.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị cơ quan!
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare
prepare = chuẩn bị
Machine prepare.
Chuẩn bị cơ quan!
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare