eword.vn

prepare trong ngữ cảnh

prepare = chuẩn bị

Câu tiếng Anh

- prepare a nice dinner?

Nghĩa tiếng Việt

- chuẩn bị một bữa tối tươm tất chưa?

← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare