prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
Prepare final flight.
Nghĩa tiếng Việt
Lượt thi cuối cùng chuẩn bị!
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare
prepare = chuẩn bị
Prepare final flight.
Lượt thi cuối cùng chuẩn bị!
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare