prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
Prepare the cases.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị các thùng hàng.
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare
prepare = chuẩn bị
Prepare the cases.
Chuẩn bị các thùng hàng.
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare