prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
Prepare to mount!
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị lên ngựa!
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare
prepare = chuẩn bị
Prepare to mount!
Chuẩn bị lên ngựa!
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare