prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
Prepare yourselves quickly.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị nhanh lên.
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare
prepare = chuẩn bị
Prepare yourselves quickly.
Chuẩn bị nhanh lên.
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare