prepare trong ngữ cảnh
prepare = chuẩn bị
Câu tiếng Anh
"Your Grace, prepare..."
Nghĩa tiếng Việt
Đức ông, hãy chuẩn bị"-
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare
prepare = chuẩn bị
"Your Grace, prepare..."
Đức ông, hãy chuẩn bị"-
← prepare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prepare