present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
- A Christmas present.
Nghĩa tiếng Việt
- Quà Giáng sinh đó.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
- A Christmas present.
- Quà Giáng sinh đó.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present