eword.vn

present trong ngữ cảnh

present = pri'zent/

Câu tiếng Anh

Before you call the next witness... are all the officers of Local 374 present this morning?

Nghĩa tiếng Việt

Trước khi gọi nhân chứng tiếp theo.... tất cả các quan chức của khu vực 374 có tham dự sáng nay không?

← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present