present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
My present.
Nghĩa tiếng Việt
- Cái này là của tôi.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
My present.
- Cái này là của tôi.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present