present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
Present arms!
Nghĩa tiếng Việt
Bồng súng!
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
Present arms!
Bồng súng!
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present