present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
- Present.
Nghĩa tiếng Việt
-Có !
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
- Present.
-Có !
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present