present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
There's your present now.
Nghĩa tiếng Việt
Và đây, món quà dành cho mẹ.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
There's your present now.
Và đây, món quà dành cho mẹ.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present