present trong ngữ cảnh
present = pri'zent/
Câu tiếng Anh
This bottle was a present.
Nghĩa tiếng Việt
Chai này em được tặng.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present
present = pri'zent/
This bottle was a present.
Chai này em được tặng.
← present: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với present