private trong ngữ cảnh
private = riêng
Câu tiếng Anh
Just figure you're a couple of million- aires in your own private steam bath.
Nghĩa tiếng Việt
Bộ tưởng hai anh là cặp triệu phú trong phòng tắm hơi riêng chắc.
← private: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với private