private trong ngữ cảnh
private = riêng
Câu tiếng Anh
Sir, Private Robert E. Lee Prewitt. Reporting to the company commander, as ordered.
Nghĩa tiếng Việt
Binh nhì Robert E. Lee Prewitt, nhận lệnh trình diện Chỉ huy Đại đội.
← private: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với private