private trong ngữ cảnh
private = riêng
Câu tiếng Anh
You men will have the honour of competing in the palace itself,... ..in the emperor's private arena.
Nghĩa tiếng Việt
Các ngươi sẽ có vinh dự được so tài trong cung điện tại đấu trường riêng của hoàng đế.
← private: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với private