eword.vn

prize trong ngữ cảnh

prize = giải thưởng

Câu tiếng Anh

It has been spared the sensational publicity of such questionable honors as the Pulitzer Prize and those awards presented annually by that film society.

Nghĩa tiếng Việt

Giải thưởng này đã tránh được sự quảng cáo rùm beng của những giải thưởng đang gây tranh cãi giống như Giải thưởng Pulitzer và những giải thưởng được giới thiệu hàng năm bởi hiệp hội phim đó.

← prize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prize