prize trong ngữ cảnh
prize = giải thưởng
Câu tiếng Anh
Last year, I won the Hackenwall prize and was sent abroad to study.
Nghĩa tiếng Việt
Năm ngoái, tôi đoạt được giải thưởng Hackenwall và được đưa ra nước ngoài du học.
← prize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với prize