eword.vn

product trong ngữ cảnh

product = sản vật

Câu tiếng Anh

And here's a breakfast food manufacturer who wants you to endorse his product.

Nghĩa tiếng Việt

Và đây là hãng sản xuất món điểm tâm muốn anh giới thiệu sản phẩm của mình.

← product: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với product